Hành vi mua sắm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Hành vi mua sắm là quá trình người tiêu dùng nhận diện nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn và quyết định mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa, tâm lý, cá nhân và xã hội, đồng thời phản ánh cảm xúc, nhận thức và bối cảnh tiêu dùng hiện đại.

Khái niệm hành vi mua sắm

Hành vi mua sắm (consumer buying behavior) là tập hợp những quá trình, động lực và quyết định của cá nhân hoặc tổ chức khi lựa chọn, mua, sử dụng và loại bỏ hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu. Quá trình này không đơn giản là hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền, mà còn phản ánh nhận thức, cảm xúc, và bối cảnh xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng.

Các nhà tiếp thị, nhà nghiên cứu hành vi và doanh nghiệp đều quan tâm đến hành vi mua sắm như một công cụ để phân tích thị trường, dự báo nhu cầu và định hướng chiến lược. Hành vi này có thể thay đổi theo thời gian, vị trí địa lý, hoàn cảnh cá nhân, cũng như tác động từ các yếu tố xã hội, công nghệ và môi trường kinh tế.

Theo Investopedia, hành vi người tiêu dùng là trọng tâm của các hoạt động marketing hiện đại vì nó giúp hiểu được:

  • Nguyên nhân người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm A thay vì B
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành thương hiệu
  • Những giai đoạn dẫn đến quyết định mua cuối cùng

Các loại hành vi mua sắm

Không phải mọi quyết định mua hàng đều diễn ra giống nhau. Dựa trên mức độ liên quan của sản phẩm và tần suất mua, hành vi mua sắm được phân chia thành bốn loại chính. Mỗi loại phản ánh mức độ tham gia của người tiêu dùng vào quá trình ra quyết định, cũng như mức độ khác biệt giữa các thương hiệu trong cùng một danh mục sản phẩm.

Bảng dưới đây tổng hợp đặc điểm chính của từng loại hành vi mua sắm:

Loại hành vi Đặc điểm Ví dụ
Mua sắm phức tạp Liên quan cao, phân tích kỹ, giá trị lớn Mua xe ô tô, bất động sản
Giảm thiểu bất đồng Mua nhanh, nhưng lo ngại hậu quả sai lầm Mua đồ nội thất, thiết bị điện tử đắt tiền
Theo thói quen Mua định kỳ, không suy nghĩ nhiều Mua kem đánh răng, nước rửa chén
Tìm kiếm sự đa dạng Thử thương hiệu mới vì nhàm chán, không phải vì không hài lòng Chọn snack, đồ uống mới

Doanh nghiệp cần nhận diện đúng loại hành vi của từng nhóm khách hàng mục tiêu để đưa ra chiến lược tiếp cận phù hợp, từ nội dung quảng cáo cho đến trải nghiệm người dùng và dịch vụ hậu mãi.

Các giai đoạn trong quá trình mua sắm

Hành vi mua sắm không diễn ra tức thì mà thông qua chuỗi giai đoạn tuần tự. Mô hình phổ biến nhất được sử dụng là mô hình 5 bước, bao gồm:

  1. Nhận diện nhu cầu
  2. Tìm kiếm thông tin
  3. Đánh giá lựa chọn
  4. Quyết định mua
  5. Hành vi sau mua

Quá trình bắt đầu khi người tiêu dùng nhận ra sự chênh lệch giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mong muốn. Điều này có thể được kích hoạt bởi yếu tố nội tại (như đói, khát) hoặc ngoại tại (như quảng cáo, gợi ý từ người thân).

Tiếp theo, họ bắt đầu thu thập thông tin thông qua nhiều nguồn:

  • Kinh nghiệm cá nhân
  • Gia đình, bạn bè, người ảnh hưởng
  • Trang thương mại điện tử, mạng xã hội, đánh giá trực tuyến
  • Quảng cáo và truyền thông chính thức

Khi đã có đủ thông tin, người tiêu dùng sẽ so sánh các lựa chọn dựa trên tiêu chí cá nhân như giá, chất lượng, tính năng, thương hiệu, và dịch vụ kèm theo. Quyết định mua xảy ra khi một lựa chọn nổi bật hơn các phương án còn lại.

Sau mua, người tiêu dùng có thể trải qua hai trạng thái: hài lòng hoặc thất vọng. Trải nghiệm này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi mua sắm lặp lại và mức độ trung thành với thương hiệu trong tương lai.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm

Hành vi mua sắm không chỉ đơn giản là kết quả của lý trí. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều nhóm yếu tố tương tác phức tạp. Dưới đây là bốn nhóm yếu tố chính:

  • Văn hóa: Các chuẩn mực, giá trị và niềm tin trong xã hội, cộng đồng hoặc dân tộc mà cá nhân sống trong đó. Ví dụ, thái độ tiêu dùng ở phương Đông thường chú trọng tiết kiệm hơn phương Tây.
  • Xã hội: Vai trò của gia đình, bạn bè, nhóm xã hội ảnh hưởng lớn đến quyết định mua, đặc biệt ở những sản phẩm thể hiện đẳng cấp như xe hơi, đồng hồ, điện thoại cao cấp.
  • Cá nhân: Bao gồm độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tình trạng hôn nhân, và phong cách sống. Người trẻ có xu hướng mua trải nghiệm hơn là tài sản; người có thu nhập cao thường ưu tiên thương hiệu và tính cá nhân hóa.
  • Tâm lý: Động cơ, tri giác, học hỏi và thái độ đóng vai trò cốt lõi. Một cá nhân có thể bị thôi thúc bởi sự tự khẳng định bản thân, hoặc bị ảnh hưởng bởi nhận thức tích cực/tiêu cực về thương hiệu qua truyền thông.

Mỗi yếu tố này có thể tác động riêng biệt hoặc đồng thời, và doanh nghiệp thường sử dụng dữ liệu thị trường để xác định yếu tố nào đang chi phối hành vi tiêu dùng trong từng giai đoạn hoặc ngành hàng cụ thể.

Một số công cụ nghiên cứu hành vi thường dùng để phân tích các yếu tố này gồm:

  • Khảo sát định lượng và định tính
  • Phân tích dữ liệu khách hàng (CRM, Google Analytics)
  • Phỏng vấn sâu và nhóm tập trung (focus group)
  • Eye-tracking và đo sóng não (trong neuromarketing)

Việc hiểu sâu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng không chỉ giúp tối ưu hóa marketing mà còn cải thiện thiết kế sản phẩm, định giá, kênh phân phối và dịch vụ khách hàng.

Vai trò của cảm xúc và nhận thức

Cảm xúc là thành phần không thể tách rời trong hành vi mua sắm. Người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm dựa trên tính năng hay giá cả, mà còn dựa trên cảm giác mà sản phẩm mang lại. Một chiếc điện thoại có thể tạo cảm giác tự tin; một chiếc áo có thể gợi cảm giác được chấp nhận; một tách cà phê có thể mang lại sự thoải mái. Những yếu tố này, dù khó đo lường, lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua.

Các thương hiệu thành công thường xây dựng hình ảnh gắn liền với cảm xúc cụ thể. Ví dụ, Apple gắn với sự sáng tạo và đẳng cấp; Coca-Cola gắn với niềm vui và sự sẻ chia. Quá trình xây dựng hình ảnh thương hiệu cảm xúc được gọi là emotional branding, giúp tạo kết nối sâu sắc và lâu dài với người tiêu dùng.

Nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm cũng đóng vai trò thiết yếu. Hai sản phẩm giống nhau về tính năng có thể được đánh giá rất khác biệt nếu khác nhau về bao bì, cách truyền thông hoặc đánh giá từ người khác. Điều này cho thấy nhận thức thường mang tính chủ quan, bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân và môi trường xã hội.

Nghiên cứu từ Frontiers in Psychology chỉ ra rằng quyết định mua có thể diễn ra trong vài giây dựa trên cảm xúc trực quan, trước khi lý trí kịp can thiệp. Những yếu tố thị giác như màu sắc, ánh sáng, hoặc cách trưng bày sản phẩm có thể kích hoạt cảm xúc tích cực dẫn đến hành vi mua không dự định.

Ảnh hưởng của công nghệ và dữ liệu lớn

Công nghệ đang làm thay đổi toàn diện hành vi mua sắm. Sự phổ biến của smartphone, mạng xã hội và thương mại điện tử đã khiến người tiêu dùng có thể tiếp cận sản phẩm và thông tin bất kỳ lúc nào, ở bất kỳ đâu. Trải nghiệm mua hàng không còn giới hạn trong không gian vật lý mà diễn ra đa nền tảng, liên tục và tức thì.

Các nền tảng như Amazon, Shopee, Tiki, hoặc Lazada cho phép người tiêu dùng tìm kiếm sản phẩm, so sánh giá, đọc đánh giá, và thực hiện giao dịch chỉ trong vài phút. Đồng thời, doanh nghiệp sử dụng dữ liệu lớn (big data) để theo dõi hành vi khách hàng và đưa ra gợi ý cá nhân hóa theo thời gian thực.

Ví dụ, khi một người tìm kiếm máy hút bụi trên Google, họ sẽ thấy quảng cáo sản phẩm đó trên YouTube, Facebook hoặc trang báo điện tử. Đây là kết quả của việc kết hợp dữ liệu hành vi với thuật toán máy học nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.

Theo Harvard Business Review, dữ liệu lớn không chỉ giúp cá nhân hóa thông điệp tiếp thị, mà còn giúp doanh nghiệp:

  • Dự báo xu hướng tiêu dùng
  • Phát hiện nhu cầu chưa được đáp ứng
  • Tối ưu hóa hàng tồn kho và chuỗi cung ứng
  • Xây dựng mô hình phân khúc khách hàng theo hành vi

Hành vi mua sắm trong môi trường đa kênh

Người tiêu dùng hiện nay không còn tiếp cận sản phẩm thông qua một kênh duy nhất. Họ có thể xem quảng cáo trên Instagram, đọc đánh giá trên blog, so sánh giá trên trang thương mại điện tử, và cuối cùng mua sản phẩm tại cửa hàng vật lý. Đó là biểu hiện của hành vi mua sắm đa kênh (omnichannel behavior).

Khác với mô hình đa kênh truyền thống (multi-channel), môi trường mua sắm đa kênh yêu cầu các kênh hoạt động đồng bộ, liên thông dữ liệu và cung cấp trải nghiệm nhất quán. Người tiêu dùng mong muốn có thể đặt hàng online và đổi trả tại cửa hàng, hoặc xem hàng tại showroom rồi đặt mua giao tận nơi qua ứng dụng.

Doanh nghiệp cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ để kết nối các điểm chạm (touchpoints) như website, app, chatbot, nhân viên bán hàng, trung tâm CSKH… tạo ra hành trình khách hàng liền mạch và tối ưu hoá trải nghiệm tổng thể.

Một số công cụ hỗ trợ chiến lược đa kênh hiệu quả:

  • CRM tích hợp dữ liệu từ online và offline
  • Hệ thống POS đồng bộ với kho dữ liệu trung tâm
  • Marketing automation kết hợp với AI phân tích hành vi

Ứng dụng hành vi mua sắm trong chiến lược marketing

Hiểu hành vi mua sắm là nền tảng để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Các công ty không chỉ tiếp thị sản phẩm, mà còn tiếp thị trải nghiệm, giá trị và cảm xúc – những thứ mà người tiêu dùng thực sự mua. Hành vi tiêu dùng là dữ liệu đầu vào thiết yếu cho các quyết định sau:

  • Phân khúc thị trường: Nhóm khách hàng có hành vi tương đồng được gộp lại để xây dựng chiến lược riêng biệt.
  • Định vị sản phẩm: Tìm khoảng trống tâm trí người tiêu dùng để định vị sản phẩm khác biệt và có ý nghĩa.
  • Thiết kế nội dung tiếp thị: Chọn thông điệp, kênh và hình thức phù hợp với đặc điểm hành vi của từng phân khúc.
  • Thiết lập hành trình khách hàng: Dẫn dắt khách hàng từ giai đoạn nhận thức đến trung thành thông qua trải nghiệm tích cực.

Ví dụ, nếu phân tích cho thấy khách hàng thường tìm hiểu sản phẩm qua YouTube trước khi mua, doanh nghiệp có thể đầu tư sản xuất video hướng dẫn chi tiết hoặc hợp tác với influencer để tăng độ tin cậy.

Mô hình dự đoán hành vi mua sắm

Để hiểu sâu hơn và dự đoán hành vi mua trong tương lai, nhiều mô hình khoa học đã được phát triển. Một số mô hình tiêu biểu gồm:

  • Mô hình Fishbein: Dự đoán thái độ của người tiêu dùng thông qua niềm tin và đánh giá về thuộc tính của sản phẩm.
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Cho rằng hành vi là kết quả của ý định hành vi, chịu ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn mực xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình AI học máy: Dựa trên dữ liệu lịch sử để huấn luyện thuật toán dự đoán xu hướng tiêu dùng.

Công thức tính điểm thái độ trong mô hình Fishbein:

A=i=1nbieiA = \sum_{i=1}^{n} b_i \cdot e_i

Trong đó bib_i là niềm tin vào thuộc tính ii, và eie_i là mức độ đánh giá cảm xúc đối với thuộc tính đó. Tổng hợp các yếu tố này cho ra điểm số phản ánh thái độ tổng quát với sản phẩm.

TPB mở rộng thêm khía cạnh "kiểm soát hành vi nhận thức" – tức là người tiêu dùng cảm thấy họ có khả năng thực hiện hành vi đó hay không. Nếu họ tin rằng việc mua hàng online là phức tạp, họ sẽ ít có ý định mua dù thái độ và chuẩn mực xã hội đều ủng hộ.

Tài liệu tham khảo

  1. Investopedia – Consumer Behavior
  2. Harvard Business Review – Big Data Overview
  3. Frontiers in Psychology – Consumer Psychology
  4. Schiffman, L., & Wisenblit, J. (2018). Consumer Behavior (11th ed.). Pearson.
  5. Solomon, M. (2020). Consumer Behavior: Buying, Having, and Being (13th ed.). Pearson.
  6. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211.
  7. Kotler, P., & Keller, K. L. (2016). Marketing Management (15th ed.). Pearson.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề hành vi mua sắm:

Các yếu tố tiên quyết của việc sử dụng và ảnh hưởng đến mua sắm từ các đánh giá trực tuyến: So sánh thực nghiệm giữa người tiêu dùng Hoa Kỳ và Hàn Quốc Dịch bởi AI
Journal of Interactive Marketing - Tập 23 Số 4 - Trang 332-340 - 2009
Chúng tôi đề xuất một mô hình liên kết các đặc điểm của người tiêu dùng (sự nhạy cảm của người tiêu dùng đối với ảnh hưởng từ người khác và kinh nghiệm mua sắm trực tuyến), thái độ đối với các đánh giá trực tuyến (sự hữu ích cảm nhận), và kết quả của các đánh giá trực tuyến (tần suất sử dụng và ảnh hưởng đến mua sắm). Chúng tôi đưa ra các giả thuyết về các mối quan hệ giữa các yếu tố này và về ảnh... hiện toàn bộ
#đánh giá trực tuyến #hành vi mua sắm #thái độ tiêu dùng #văn hóa quốc gia #chiến lược tiếp thị
Cách tương tác và sự sống động ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm thực tế ảo của người tiêu dùng: vai trò trung gian của sự hiện diện từ xa Dịch bởi AI
Journal of Research in Interactive Marketing - Tập 15 Số 3 - Trang 502-525 - 2021
Mục đíchMục đích của nghiên cứu là điều tra tác động của sự tương tác và độ sống động lên sự hữu ích cảm nhận và sự thích thú cảm nhận, cũng như các tác động tiếp theo của chúng đến phản ứng hành vi của người tiêu dùng trong bối cảnh cửa hàng nội thất thực tế ảo. Xem xét sự thiếu hụt nghiên cứu thực nghiệm về thực tế ảo, tác động gián tiếp của sự tương tác và độ sống động đến sự hữu ích cảm nhận v... hiện toàn bộ
#Thực tế ảo #trải nghiệm mua sắm #sự tương tác #sự sống động #người tiêu dùng #hành vi tiêu dùng
Gạch hay Click? Hiểu biết về việc sử dụng ứng dụng di động của người tiêu dùng trong bán lẻ Dịch bởi AI
Journal of Services Marketing - Tập 32 Số 2 - Trang 211-222 - 2018
Mục đích Các ứng dụng di động đại diện cho một công nghệ tự phục vụ mới nổi đã đóng góp lớn vào sự gia tăng của mua sắm di động. Tuy nhiên, tài liệu hiện có về dịch vụ và marketing không cung cấp nhiều thông tin về việc sử dụng ứng dụng của người tiêu dùng. Hơn nữa, rất ít điều được biết về cách mà việc sử dụng ứng dụng này có thể ảnh hưởng đến các kết quả quan trọng như ý định của người tiêu dùng... hiện toàn bộ
#ứng dụng di động #người tiêu dùng #bán lẻ #hành vi mua sắm #kênh mua hàng
NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI MUA SẮM TRỰC TUYẾN TRÊN FACEBOOK CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM - Tập 36 Số 06 - 2021
Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của mạng internet và tỉ lệ người dùng các thiết bị thông minh như máy tính bảng, điện thoại thì đã kéo theo sự phát triển của mạng xã hội, trong đó điển hình nhất là Facebook. Mạng xã hội Facebook là một nền tảng của thương mại điện tử. Điều này cho phép khách hàng tham gia một cách tích cực vào thị trường và tiếp cận với một số khối lượng lớn hàng hóa, dịch vụ t... hiện toàn bộ
#online shopping behavior #Facebook #consumer #clothing fashion #social network
Người tiêu dùng trực tuyến hấp tấp: tác động của sự kiệt sức do COVID-19, sự không chắc chắn, khả năng tự kiểm soát và niềm tin vào mua sắm trực tuyến Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 8 Số 1
Tóm tắtChủ nghĩa tiêu dùng trong đại dịch COVID-19 đã được đặc trưng bởi việc mua sắm hấp tấp. Sử dụng góc nhìn lý thuyết về việc tránh sự không chắc chắn và sự kiệt sức để xác định các cơ chế trung gian và các yếu tố điều chỉnh cho hành vi mua sắm trực tuyến hấp tấp, chúng tôi đã khảo sát người tiêu dùng trẻ trong hai khoảng thời gian có liên quan đến chủ nghĩa tiêu dùng cao - tuần trước Tết Nguy... hiện toàn bộ
#COVID-19 #mua sắm trực tuyến #hành vi hấp tấp #kiệt sức #tự kiểm soát #niềm tin vào mua sắm trực tuyến
Một cách tiếp cận theo lý thuyết mức độ khái niệm về hướng đi mua sắm hedonism và utilitarian Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 32 - Trang 261-271 - 2021
Nhiều nghiên cứu trong hành vi tiêu dùng đã tập trung vào cách thức mua sắm của người tiêu dùng theo hướng hedonism và utilitarian. Nghiên cứu hiện tại phát triển một góc nhìn khác, xem xét các hướng đi mua sắm hedonism và utilitarian qua lăng kính của lý thuyết mức độ khái niệm. Kết quả từ hai nghiên cứu cho thấy hedonism liên quan đến mức độ khái niệm cao hơn và utilitarian liên quan đến mức độ ... hiện toàn bộ
#hành vi tiêu dùng #sự định hình mức độ khái niệm #mua sắm hedonism #mua sắm utilitarian #sự lựa chọn
Đánh giá tác động của rủi ro liên quan đến COVID-19 đối với hành vi mua sắm trực tuyến Dịch bởi AI
Journal of Marketing Analytics - Tập 11 - Trang 82-94 - 2022
Trong thời gian đại dịch và giãn cách xã hội, những rủi ro liên quan đến việc ra ngoài để mua sắm có thể khiến người tiêu dùng tìm kiếm các phương tiện trực tuyến để thực hiện các hoạt động đó. Trong bối cảnh này, nghiên cứu nhằm phân tích ảnh hưởng của COVID-19 đến hành vi mua sắm trực tuyến. Để thực hiện điều này, chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát với 1052 người tiêu dùng trực tuyến tại B... hiện toàn bộ
#COVID-19 #hành vi mua sắm trực tuyến #rủi ro #tính hữu ích #tính dễ dàng khi mua hàng #TAM
Một thuật toán LSTM tối ưu trọng số mới cho các giải pháp định giá động trên các nền tảng thương mại điện tử dựa trên hành vi mua sắm của khách hàng Dịch bởi AI
Soft Computing - - Trang 1-13 - 2023
Định giá động (DP) thay đổi giá sản phẩm tại thời điểm lý tưởng và trong các điều kiện lý tưởng nhằm tăng lợi nhuận cho công ty. Hiện nay, có nhiều giải pháp DP từ bên thứ ba có sẵn, cung cấp API và các quy định chuẩn như định giá cạnh tranh. Tuy nhiên, nhiều tổ chức chọn phát triển giải pháp nội bộ do độ phức tạp và quy mô lớn của các hoạt động thương mại điện tử (EC) cùng với khả năng tùy biến h... hiện toàn bộ
#Định giá động #học sâu #thương mại điện tử #hành vi mua sắm #LSTM tối ưu trọng số.
Hành vi mua sắm qua nhiều kênh tích cực và tiêu cực Dịch bởi AI
Marketing Intelligence and Planning - - 2012
Mục đíchHành vi mua sắm qua các kênh bán lẻ truyền thống và Internet đang ngày càng tích hợp. Các hệ quả tích cực và tiêu cực của hành vi này đối với các doanh nghiệp đa kênh chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng – trong khi việc có mặt tại một cửa hàng bán lẻ ngoại tuyến có thể làm khách hàng yên tâm khi mua hàng qua kênh trực tuyến, dịch vụ kém trên mạng có thể tác động tiêu cực đến việc khách hàng sử d... hiện toàn bộ
Những yếu tố thúc đẩy và hệ quả của các tương tác xã hội trong cộng đồng được tài trợ bởi doanh nghiệp: một góc nhìn từ mạng xã hội Dịch bởi AI
Electronic Commerce Research - - Trang 1-29 - 2022
Cộng đồng thương hiệu trực tuyến do doanh nghiệp tài trợ phát triển mạnh mẽ nhờ vào những tương tác tạo giá trị gia tăng. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có thường bỏ qua lý do của việc tương tác xã hội. Sự hiểu biết đầy đủ về các yếu tố thúc đẩy các tương tác xã hội và cuối cùng ảnh hưởng đến kết quả của cộng đồng vẫn còn thiếu. Nghiên cứu của chúng tôi xem xét cách mà các tương tác xã hội diễn ra... hiện toàn bộ
#tương tác xã hội #hành vi mua sắm #cộng đồng thương hiệu #mạng xã hội #lý thuyết hành vi có kế hoạch
Tổng số: 26   
  • 1
  • 2
  • 3